tt-marper-farm
Marper Farm
Trinidad and Tobago · East Trinidad (Sangre Grande district) bản nháp
Marper Farm, được thành lập năm 1938 ở phía đông Trinidad bởi F.J. Pound trên mảnh đất được chọn vì bị nhiễm bệnh chổi rồng nặng, đã trồng khoảng 2.000 dòng vô tính từ các chuyến thám hiểm Thượng Amazon của Pound. Các dòng vô tính tại Marper đã trở thành nguồn cha mẹ cho chương trình lai tạo Trinidad Selected Hybrids (TSH) và là nguồn cung cấp chính các mẫu cho ICGT, trong khi những cây gốc còn sống sót vẫn là chuẩn tham chiếu để xác định danh tính dòng vô tính.
| Quốc gia | Trinidad and Tobago |
|---|---|
| Khu vực | East Trinidad (Sangre Grande district) |
| Vùng trồng | Châu Mỹ |
| Tọa độ | 10.59°, -61.13° (xấp xỉ) |
| Độ cao | 30-100 m |
| Nhà sản xuất | collective · Ministry of Agriculture, Land and Fisheries — Marper Farm Station |
| Nhóm di truyền | Marañón, Iquitos, Nanay, Contamana, admixture |
| Phân loại truyền thống | mixed |
| Còn được gọi là | Marper, Pound's Marper collection |
| Ghi chú về hạt | Lưu giữ những cây trồng đồng ruộng gốc của các dòng vô tính được F.J. Pound mang về từ các chuyến thám hiểm 1937-1938 và 1942-1943 đến Ecuador và vùng thượng nguồn Amazon thuộc Peru — bao gồm các loạt dòng vô tính SCA, IMC, NA, PA và POUND — được chọn lọc vì khả năng kháng bệnh chổi rồng (Moniliophthora perniciosa). |
| Mùa thu hoạch | vụ chính tháng 12 đến tháng 3; vụ phụ tháng 6 đến tháng 8 |
| Lên men | Chỉ thực hiện lên men cho mục đích nghiên cứu và tham chiếu. |
| Sấy/phơi | Phơi nắng cho các mẫu nghiên cứu. |
| Cập nhật | 2026-05-23 |
Nguồn
- Ministry of Agriculture, Land and Fisheries, Trinidad and Tobago, 'Marper Farm' — https://agriculture.gov.tt/divisions-units/divisions/agricultural-services-2/marper-farm/
- Bekele, F. 2019, 'Trinidad and Tobago, the Birthplace of the world-famous Trinitario cocoa' — https://www.researchgate.net/publication/332353558
- Bekele, F. & Bidaisee, G. 2008, 'Trinidad selected hybrids: an investigation of the phenotypic and agro-economic traits of 20 selected cacao cultivars' — https://www.researchgate.net/publication/235355636
Biên nhận tin cậy — 3112e8ed8646f678 — bản nháp
- SHA-256 của bản ghi
3112e8ed8646f678Mã băm đầy đủ —3112e8ed8646f67831b3834b60540f3aec0628e5c460557569490cc637d529d0- Chứng cứ OpenTimestamps
- (stamping pending)
- Ảnh chụp Internet Archive
- (snapshot pending)
- Lần lập chỉ mục đầu tiên
- (not recorded)
- Lần sửa đổi gần nhất
- 2026-05-23
- Trạng thái
- bản nháp
- Nguồn được trích dẫn
- 3