Open Cacao Index — bản đồ di truyền

239 nguồn gốc cacao thuộc mười nhóm di truyền của Theobroma cacao L.

Mỗi điểm trên bản đồ là một xuất xứ cacao đã được tư liệu hoá, được tô màu theo nhóm di truyền chính của nó. Bấm vào một thẻ bên dưới để cô lập một nhóm; bấm vào một điểm để đọc hồ sơ của nó.

Motamayor et al. 2008, PLoS ONE 3(10):e3311 (genetic clusters)

239xuất xứ được lập bản đồ
50quốc gia sản xuất
10nhóm di truyền
EquatorTropic of CancerTropic of CapricornFar North Queensland — Australia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhIxcacao — San Felipe — Belize — Criollo — nhóm chínhStann Creek — Belize — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhToledo (Maya Mountain) — Belize — Criollo — nhóm chínhToledo Cacao Growers Association (TCGA) — Belize — Criollo — nhóm chínhAlto Beni — Bolivia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhBaures — Itenez wild cacao — Bolivia — Amelonado — nhóm chínhBaures / Iténez — Bolivia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhEl Ceibo (Alto Beni) — Bolivia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhTrópico de Cochabamba — Bolivia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhWild Bolivian Amazon Cacao (Beni) — Bolivia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhBahia (Ilhéus) — Brazil — Amelonado — nhóm chínhBahia cabruca — Cocoa Coast — Brazil — Amelonado — nhóm chínhLinhares (Espírito Santo) — Brazil — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhMedicilândia (Transamazônica) — Brazil — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhRondônia — Brazil — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhTomé-Açu (Pará) — Brazil — Amelonado — nhóm chínhTransamazônica — central Pará — Brazil — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhVale do Juruá — Acre native cacao — Brazil — Amelonado — nhóm chínhBarombi-Kang (IRAD regional trial) — Cameroon — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhCameroon (bulk cacao) — Cameroon — Amelonado — nhóm chínhMbangassina (Grand Mbam) — Cameroon — Amelonado — nhóm chínhPHP (Penja) — Cameroon — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhSouth-West (Meme) — Cameroon — Amelonado — nhóm chínhAntioquia — Colombia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhArauca — Colombia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhCaquetá Amazon piedmont — Colombia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhCundinamarca — Yacopí / Pacho — Colombia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhHuila — Colombia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhSantander — Colombia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhSierra Nevada de Santa Marta — Colombia — Criollo — nhóm chínhTolima — Colombia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhTumaco — Colombia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhTalamanca — Costa Rica — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhTalamanca — APPTA — Costa Rica — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhUpala — Costa Rica — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhAbengourou (Indénié-Djuablin) — Côte d'Ivoire — Amelonado — nhóm chínhCAPEDIG (Duékoué) — Côte d'Ivoire — Amelonado — nhóm chínhCôte d'Ivoire (bulk cacao) — Côte d'Ivoire — Amelonado — nhóm chínhECAM (Méagui) — Côte d'Ivoire — Amelonado — nhóm chínhSCEB (Agnéby-Tiassa) — Côte d'Ivoire — Amelonado — nhóm chínhSoubré (Nawa) — Côte d'Ivoire — Amelonado — nhóm chínhBaracoa — Cuba — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhBaracoa — Jamal central processing — Cuba — Amelonado — nhóm chínhEsco Kivu (Beni-Watalinga) — Democratic Republic of the Congo — Amelonado — nhóm chínhNorth Kivu / Beni — Democratic Republic of the Congo — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhTshopo (Bengamisa) — Democratic Republic of the Congo — Amelonado — nhóm chínhBois Cotlette — Dominica — Criollo — nhóm chínhCONACADO — Dominican Republic — Amelonado — nhóm chínhCOOPROAGRO — Dominican Republic — Amelonado — nhóm chínhHato Mayor — Dominican Republic — Amelonado — nhóm chínhHispaniola (San Francisco de Macorís) — Dominican Republic — Amelonado — nhóm chínhÖko Caribe — Dominican Republic — Amelonado — nhóm chínhReserva Zorzal — Dominican Republic — Amelonado — nhóm chínhSan Francisco de Macorís — Dominican Republic — Amelonado — nhóm chínhYamasá — Dominican Republic — Amelonado — nhóm chínhArriba Nacional — Ecuador — Nacional — nhóm chínhCamino Verde (Balao) — Ecuador — Nacional — nhóm chínhEl Oro — Ecuador — Nacional — nhóm chínhEsmeraldas — Ecuador — Nacional — nhóm chínhGuayas — Ecuador — Nacional — nhóm chínhHacienda Limón — Ecuador — Nacional — nhóm chínhLos Ríos — Ecuador — Nacional — nhóm chínhManabí — Ecuador — Nacional — nhóm chínhNapo (Kallari) — Ecuador — Nacional — nhóm chínhNorte de Esmeraldas — APROCANE — Ecuador — Nacional — nhóm chínhSucumbíos — Ecuador — Nacional — nhóm chínhVinces — Ecuador — Nacional — nhóm chínhZamora-Chinchipe — APEOSAE — Ecuador — Nacional — nhóm chínhVanua Levu — Fiji — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhABOCFA (Suhum) — Ghana — Amelonado — nhóm chínhGhana (West African Amelonado) — Ghana — Amelonado — nhóm chínhJuabeso-Bia — Ghana — Amelonado — nhóm chínhKuapa Kokoo — Ghana — Amelonado — nhóm chínhOffinso Fine Flavour Cooperative — Ghana — Amelonado — nhóm chínhSefwi-Wiawso — Ghana — Amelonado — nhóm chínhYayra Glover (Suhum) — Ghana — Amelonado — nhóm chínhGrenada — Grenada — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhGrenada Chocolate Cooperative — Hermitage — Grenada — Criollo — nhóm chínhAlta Verapaz — Guatemala — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhCahabón — Guatemala — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhIzabal — Guatemala — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhLachuá — Guatemala — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhPolochic Valley — Guatemala — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhSuchitepéquez — Guatemala — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhGuinea (bulk cacao) — Guinea — Amelonado — nhóm chínhAcul-du-Nord — Haiti — Criollo — nhóm chínhGrand-Anse — Dame-Marie — Haiti — Criollo — nhóm chínhGrand'Anse — Haiti — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhNord (FECCANO) — Haiti — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhAtlántida (Pico Bonito) — Honduras — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhCholoma — APACH — Honduras — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhCopán — Honduras — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhPatuca — Tawahka — Honduras — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhWampusirpi — Honduras — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhEast Godavari — India — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhIdukki — India — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhKarnataka — India — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhKerala — India — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhTamil Nadu — India — Amelonado — nhóm chínhWest Godavari — India — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhAceh — Indonesia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhBali — Indonesia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhFlores — Indonesia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhHalmahera — Indonesia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhJava — Indonesia — Criollo — nhóm chínhLampung — Indonesia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhMamuju — Indonesia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhPolewali Mandar — Indonesia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhRansiki — Indonesia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhSulawesi — Indonesia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhJamaica — Jamaica — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhMorgan's Valley, Clarendon — Jamaica — Amelonado — nhóm chínhRichmond, Saint Mary — Jamaica — Amelonado — nhóm chínhLiberia (bulk cacao) — Liberia — Amelonado — nhóm chínhLofa (Voinjama / Foya) — Liberia — Amelonado — nhóm chínhNimba (Karnplay) — Liberia — Amelonado — nhóm chínhÅkesson's Ambolikapiky — Madagascar — Criollo — nhóm chínhAly Robert (Antsatsaka) — Madagascar — Criollo — nhóm chínhFOFIFA Ankatafahely (Ambanja) — Madagascar — Criollo — nhóm chínhMAVA Plantation (Sambirano) — Madagascar — Criollo — nhóm chínhMillot Estate (Bejofo) — Madagascar — Criollo — nhóm chínhSambirano Valley — Madagascar — Criollo — nhóm chínhT'MAR (Upper Sambirano) — Madagascar — Criollo — nhóm chínhSabah (Tawau) — Malaysia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhSarawak — Malaysia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhComalcalco — Chontalpa — Mexico — Criollo — nhóm chínhComalcalco — Hacienda Jesús María (CACEP) — Mexico — Amelonado — nhóm chínhLos Tuxtlas — Mexico — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhOaxaca (Chinantla) — Mexico — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhSoconusco — Mexico — Criollo — nhóm chínhTabasco — Mexico — Criollo — nhóm chínhTapachula — Soconusco heirloom cooperatives — Mexico — Criollo — nhóm chínhYucatán rejolladas (sacred Maya cacao groves) — Mexico — Criollo — nhóm chínhMatagalpa — Nicaragua — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhMining Triangle — Bonanza, Siuna, Rosita — Nicaragua — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhNueva Guinea — Nicaragua — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhRío San Juan — Nicaragua — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhWaslala — Nicaragua — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhCRIN (Ajassor seed garden) — Nigeria — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhCross River (Ikom-Etung-Boki) — Nigeria — Amelonado — nhóm chínhNigeria (bulk cacao) — Nigeria — Amelonado — nhóm chínhBocas del Toro — Panama — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhCOCABO — Bocas del Toro — Panama — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhComarca Ngäbe-Buglé — Panama — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhBougainville — Papua New Guinea — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhEast Sepik — Papua New Guinea — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhKarkar Island — Papua New Guinea — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhMadang — Papua New Guinea — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhNew Britain — Papua New Guinea — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhNew Ireland — Papua New Guinea — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhAmazonas (Bagua) — Peru — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhChuncho — Peru — Contamana — nhóm chínhHuánuco (Tingo María) — Peru — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhMadre de Dios — Peru — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhMarañón Canyon — Peru — Nacional — nhóm chínhOxapampa — Yánesha & Asháninka — Peru — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhPiura Blanco — Peru — Nacional — nhóm chínhQuillabamba — Alto Urubamba — Peru — Contamana — nhóm chínhSan Martín — Peru — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhSan Martín — ACOPAGRO — Peru — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhSatipo — Peru — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhUcayali — Peru — Contamana — nhóm chínhVizcatán del Ene — VRAEM — Peru — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhBatangas — Philippines — Criollo — nhóm chínhBohol — Philippines — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhCebu — Philippines — Criollo — nhóm chínhDavao — Philippines — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhDavao de Oro — Philippines — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhDavao Oriental — Philippines — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhNegros Occidental — Philippines — Criollo — nhóm chínhHacienda Chocolat (Fajardo) — Puerto Rico — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhSaint Lucia Island Growers — Saint Lucia — Criollo — nhóm chínhSamoa — Samoa — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhCECAB (São Tomé) — São Tomé and Príncipe — Amelonado — nhóm chínhCECAQ-11 (São Tomé) — São Tomé and Príncipe — Amelonado — nhóm chínhPríncipe (Terreiro Velho) — São Tomé and Príncipe — Amelonado — nhóm chínhRoça Agostinho Neto (Rio do Ouro) — São Tomé and Príncipe — Amelonado — nhóm chínhRoça Bombaim — São Tomé and Príncipe — Amelonado — nhóm chínhRoça Diogo Vaz — São Tomé and Príncipe — Amelonado — nhóm chínhSão Tomé (roça cacao) — São Tomé and Príncipe — Amelonado — nhóm chínhNgoleagorbu (Kenema-Kailahun, Gola) — Sierra Leone — Amelonado — nhóm chínhSierra Leone (bulk cacao) — Sierra Leone — Amelonado — nhóm chínhGuadalcanal — Solomon Islands — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhMakira — Solomon Islands — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhMalaita — Solomon Islands — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhSolomon Islands — Solomon Islands — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhKandy — Sri Lanka — Criollo — nhóm chínhKurunegala — Sri Lanka — Criollo — nhóm chínhMatale — Sri Lanka — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhRabot Estate (Soufrière) — St. Lucia — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhKokoa Kamili (Kilombero Valley) — Tanzania — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhKyela (Mababu) — Tanzania — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhMababu Cooperative — Tanzania — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhMbeya (Southern Highlands) — Tanzania — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhTanga (Usambara historical) — Tanzania — Amelonado — nhóm chínhChanthaburi — Thailand — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhChiang Mai — Thailand — Criollo — nhóm chínhChumphon — Thailand — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhKpalimé-Akébou (Choco Togo / Vision+) — Togo — Amelonado — nhóm chínhTogo (bulk cacao) — Togo — Amelonado — nhóm chínhBrasso Seco — Trinidad and Tobago — Criollo — nhóm chínhFour Roads Tamana — Trinidad and Tobago — Criollo — nhóm chínhHeights of Aripo — Trinidad and Tobago — Criollo — nhóm chínhInternational Cocoa Genebank, Trinidad (ICGT) — Centeno — Trinidad and Tobago — Criollo — nhóm chínhLopinot — Trinidad and Tobago — Criollo — nhóm chínhMarper Farm — Trinidad and Tobago — Marañón — nhóm chínhTableland — Trinidad and Tobago — Criollo — nhóm chínhTobago (Roxborough) — Trinidad and Tobago — Criollo — nhóm chínhTobago Cocoa Estate — Trinidad and Tobago — Criollo — nhóm chínhTrinitario Heartland — Trinidad and Tobago — Criollo — nhóm chínhBundibugyo / Semuliki — Uganda — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhMukono-Buikwe — Uganda — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhSemuliki Forest (Latitude Trade) — Uganda — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhHawai'i Island — United States — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhO'ahu (Waialua) — United States — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhAore — Vanuatu — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhEpi — Vanuatu — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhMalekula — Vanuatu — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhCanoabo — Venezuela — Criollo — nhóm chínhCarenero (Barlovento) — Venezuela — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhCaripito — Venezuela — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhChoroní — Venezuela — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhChuao — Venezuela — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhCuyagua — Venezuela — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhHacienda San José (Paria) — Venezuela — Criollo — nhóm chínhOcumare de la Costa — Venezuela — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhPatanemo — Venezuela — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhPorcelana — Venezuela — Criollo — nhóm chínhRío Caribe — Venezuela — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhSur del Lago — Venezuela — Criollo — nhóm chínhYaracuy — Güáquira — Venezuela — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhBà Rịa-Vũng Tàu — Vietnam — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhBến Tre — Vietnam — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhĐắk Lắk — Vietnam — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhĐắk Nông — Vietnam — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhĐồng Nai — Vietnam — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhLâm Đồng — Vietnam — hỗn hợp hoặc chưa xác địnhTiền Giang — Vietnam — hỗn hợp hoặc chưa xác định

Lọc theo nhóm chính

Open Cacao Index

Một chỉ mục mở về ca cao của thế giới.

Một kho dữ liệu mở toàn cầu, có dẫn nguồn, về ca cao tại nơi xuất xứ — các giống, nhóm di truyền, chế biến và hương vị — được lập bản đồ trên khắp các vùng trồng của thế giới. Độc lập và phi thương mại.

239
vùng xuất xứ ca cao
50
quốc gia
12
nhóm di truyền
3
vùng trồng